xúm xít

xúm xít

Các con xúm xít quanh bố để nghe kể chuyện.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tụ lại gần nhau, quây quần thành vòng tròn quanh một vật hoặc một người: "xúm xít" diễn tả hành động nhiều người cùng di chuyển đến gần một điểm, thường để quan sát, chăm sóc hoặc thể hiện sự quan tâm, yêu thương.
dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ quây quần thành vòng tròn gần bố của chúng.)
  • (Nhiều người tụ tập gần nhau để xem người trình diễn.)
  • (Mọi người trong gia đình ngồi quây quần gần nhau quanh bàn ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xúm xít quanh": nhấn mạnh vị trí bao quanh một đối tượng.
    • Học sinh xúm xít quanh thầy giáo để nghe kể chuyện. (Học trò tụ tập thành vòng tròn gần thầy để nghe chuyện.)
  • "xúm xít vào": diễn tả hành động di chuyển vào một không gian chật hẹp.
    • Mọi người xúm xít vào căn phòng nhỏ để tránh mưa. (Nhiều người chen chúc tụ tập vào phòng nhỏ để tránh mưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Xúm (động từ): tụ tập, họp lạidạng rút gọn, ít dùng riêng.
    • Chúng tôi xúm lại bàn bạc. (Chúng tôi tụ tập để thảo luận.)
  • Xít (tính từ): gần, sátthường đi với "xúm" để tạo thành từ láy.
    • Ngồi xít vào nhau cho ấm. (Ngồi sát gần nhau để giữ ấm.)
  • Quây quần (động từ): tụ tập thành vòng tròn, thường mang ý nghĩa thân mật, ấm cúng.
    • Gia đình quây quần bên lò sưởi. (Mọi người trong nhà tụ tập gần lò sưởi.)
  • Tụ tập (động từ): họp lạimột nơi, thường không nhất thiết thành vòng tròn.
    • Đám đông tụ tập trước cửa rạp. (Nhiều người họp lại trước cửa rạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Quây quần: tụ tập thành vòng tròn, thường mang sắc thái tình cảm gia đình.
  • Vây quanh: bao quanh một vật hoặc người, thường tính chất bao vây hơn thân mật.
  • Túm tụm: tụ tập lại gần nhau, thường trong không gian nhỏ hoặc để thì thầm.
Thành ngữ liên quan
  • Xúm xít như ong vỡ tổ: diễn tả cảnh nhiều người chen chúc, tụ tập đông đúc hỗn loạn.
    • Khi tin khuyến mãi, khách hàng xúm xít như ong vỡ tổ. (Khi tin giảm giá, nhiều khách hàng chen chúc tụ tập đông đúc.)